barrel antenna
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɛr.əl æn.ˈtɛ.nə/
Danh từ
barrel antenna /ˈbɛr.əl æn.ˈtɛ.nə/
- (Tech) Ăngten hình trống, ăngten (cosec) bình phương.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “barrel antenna”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)