basale

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

basale

  1. Xem base 1, 6.
    Corpuscule basal — (giải phẫu) tiểu thể đáy
    Métabolisme basal — (sinh vật học) chuyển hóa cơ sở

Tham khảo[sửa]