bastardization

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

bastardization

  1. Sự pha tạp, sự lai căng.
  2. Sự tuyên bốcon hoang.

Tham khảo[sửa]