Bước tới nội dung

bastions

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

bastions

  1. Số nhiều của bastion

Động từ

bastions

  1. Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của bastion

Từ đảo chữ

Tiếng Catalan

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ

bastions  sn

  1. Số nhiều của bastió

Tiếng Hà Lan

[sửa]

Cách phát âm

  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

bastions

  1. Số nhiều của bastion

Tiếng Pháp

Danh từ

bastions 

  1. Số nhiều của bastion

Tiếng Thụy Điển

[sửa]

Danh từ

bastions

  1. bất định sinh cách số ít của bastion