Bước tới nội dung

bead capacitor

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbid kə.ˈpæ.sə.tɜː/

Danh từ

bead capacitor /ˈbid kə.ˈpæ.sə.tɜː/

  1. (Tech) Bộ điện dung hình chuỗi.

Tham khảo