Bước tới nội dung

beam angle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbim ˈæŋ.ɡəl/

Danh từ

beam angle /ˈbim ˈæŋ.ɡəl/

  1. (Tech) Góc chỉ hướng, góc chùm.

Tham khảo