bearish
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɛr.ɪʃ/
Tính từ
bearish /ˈbɛr.ɪʃ/
- Bi quan
- I'm bearish about house prices - Tôi bi quan về giá bất động sản
- [[xấu đi|Xấu đi], đi xuống
- a bearish market - Thị trường đi xuống
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “bearish”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)