Bước tới nội dung

beat amplitude

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbit .ˌtuːd/

Danh từ

beat amplitude /ˈbit .ˌtuːd/

  1. (Tech) Biên độ phách.

Tham khảo