Bước tới nội dung

beavertail antenna

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌteɪɫ æn.ˈtɛ.nə/

Danh từ

beavertail antenna /.ˌteɪɫ æn.ˈtɛ.nə/

  1. (Tech) Ăngten hình đuôi hải ly, ăngten (sóng) bình diện.

Tham khảo