becloud

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

becloud ngoại động từ /bɪ.ˈklɑʊd/

  1. Che mây; che, án.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]