bedroll

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

bedroll (số nhiều bedrolls) /ˈbɛd.ˌroʊl/

  1. Giường xếp.

Tham khảo[sửa]