Bước tới nội dung

begin block

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /bɪ.ˈɡɪn ˈblɑːk/

Danh từ

begin block /bɪ.ˈɡɪn ˈblɑːk/

  1. (Tech) Khối bắt đầu.

Tham khảo