begivenhet
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | begivenhet | begivenheta, begivenhet en |
| Số nhiều | begivenheter | begivenhetene |
begivenhet gđc
- Sự xảy ra, biến cố, việc tình cờ.
- Det var en stor begivenhet da Kongen kom.
- å vente en lykkelig begivenhet — Chờ một đứa con ra đời.
- å avvente begivenhetenes gang — Chờ đợi một biến cố.
Từ dẫn xuất
- (1) begivenhetsrik : Nhiền biến cố.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “begivenhet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)