Bước tới nội dung

begynnerlønn

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít begynnerlønn begynnerlønna, begynnerlønnen
Số nhiều

begynnerlønn gđc

  1. Lương lúc mới bắt đầu làm việc.
    Hun har lav begynnerlønn, men stiger raskt.

Tham khảo