Bước tới nội dung

benåde

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Động từ

  Dạng
Nguyên mẫu å benåde
Hiện tại chỉ ngôi benåder
Quá khứ benåda, benådet
Động tính từ quá khứ benåda, benådet
Động tính từ hiện tại

benåde

  1. Ân giảm, ân , miễn.
    Fangen ble benådet.

Từ dẫn xuất

Tham khảo