benåde
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å benåde |
| Hiện tại chỉ ngôi | benåder |
| Quá khứ | benåda, benådet |
| Động tính từ quá khứ | benåda, benådet |
| Động tính từ hiện tại | — |
benåde
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “benåde”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)