beneficent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.sənt/
| [.sənt] |
Tính từ
beneficent /.sənt/
- hay làm phúc, hay làm việc thiện, từ thiện, từ tâm, thương người.
- Tốt; có lợi.
- a beneficent influence — ảnh hưởng tốt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “beneficent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)