Bước tới nội dung

bentos

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]
Wikipedia tiếng Tây Ban Nha có bài viết về:

Từ nguyên

Được vay mượn từ tiếng Hy Lạp cổ βένθος (bénthos, the depths).

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /ˈbentos/ [ˈbẽn̪.t̪os]
  • Vần: -entos
  • Tách âm tiết: ben‧tos

Danh từ

bentos  (không đếm được)

  1. Sinh vật đáy

Từ liên hệ

Đọc thêm

  • bentos”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025