Bước tới nội dung

bentos

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Tây Ban Nha

Wikipedia tiếng Tây Ban Nha có một bài viết về:

Từ nguyên

Vay mượn từ tiếng Hy Lạp cổ βένθος (bénthos, the depths).

Cách phát âm

Danh từ

bentos  (không đếm được)

  1. Sinh vật đáy

Từ liên hệ

Đọc thêm

  • bentos”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025