berceuse
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɛʁ.søz/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | berceuse /bɛʁ.søz/ |
berceuse /bɛʁ.søz/ |
| Giống cái | berceuse /bɛʁ.søz/ |
berceuse /bɛʁ.søz/ |
berceuse /bɛʁ.søz/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| berceuse /bɛʁ.søz/ |
berceuse /bɛʁ.søz/ |
berceuse gc /bɛʁ.søz/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “berceuse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)