Bước tới nội dung

best-fit method

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɛst.ˈfɪt ˈmɛ.θəd/

Danh từ

best-fit method /ˈbɛst.ˈfɪt ˈmɛ.θəd/

  1. (Tech) Phương pháp lắp vừa nhất.

Tham khảo