Bước tới nội dung

best approximation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɛst ə.ˌprɑːk.sə.ˈmeɪ.ʃən/

Danh từ

best approximation /ˈbɛst ə.ˌprɑːk.sə.ˈmeɪ.ʃən/

  1. (Tech) Ứớc lượng gần đúng nhất.

Tham khảo