bestyrer
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | bestyrer | bestyreren |
| Số nhiều | bestyrere | bestyrerne |
bestyrer gđ
- Người điều khiển, quản trị.
- Han er bestyrer for et samvirkelag.
Từ dẫn xuất
- (1) avdelingsbestyrer: Người điều khiển một phân sở.
- (1) bobestyrer: Quản trị viên một di sản hay một cơ sở thương mại bị phá sản.
- (1) kinobestyrer: Giám đốc rạp chiếu bóng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bestyrer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)