betrakte
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å betrakte |
| Hiện tại chỉ ngôi | betrakter |
| Quá khứ | betrakta, betraktet |
| Động tính từ quá khứ | betrakta, betraktet |
| Động tính từ hiện tại | — |
betrakte
- Xem xét, trông, nhìn.
- Hun betraktet det nye huset fra alle kanter.
- Xem như, coi như
- Vi betrakter saka som løst.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “betrakte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)