betray

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[bɪ.ˈtreɪ]

Ngoại động từ[sửa]

betray ngoại động từ /bɪ.ˈtreɪ/

  1. Bội phản đem nộp cho, bội phản đem giao cho.
    to be betrayed to the enemy — bị bội phản đem nộp cho địch
  2. Phản bội; phụ bạc.
    to betray one's country — phản bội đất nước
  3. Tiết lộ, để lộ ra.
    to betray a secret — lộ bí mật
    to betray one's ignorance — lòi dốt ra
    to betray oneself — để lộ chân tướng
  4. Lừa dối; phụ (lòng tin).
  5. Dẫn vào (con đường lầm lạc, đến chỗ nguy hiểm... ).
    to betray someone into errors — dẫn ai đến chỗ sai lầm

Tham khảo[sửa]