better late than never
Giao diện
Tiếng Anh
Cụm từ
better late than never
- Đến trể hơn không đến.
better late than never
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |