biệt hiệu
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓiə̰ʔt˨˩ hiə̰ʔw˨˩ | ɓiə̰k˨˨ hiə̰w˨˨ | ɓiək˨˩˨ hiəw˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓiət˨˨ hiəw˨˨ | ɓiə̰t˨˨ hiə̰w˨˨ | ||
Từ nguyên
Danh từ
biệt hiệu
- Tên riêng không giống tên gọi hằng ngày.
- Cụ Phan Bội Châu có biệt hiệu là Sào-nam.
- (Khẩu ngữ) tên gọi có tính chất vui đùa, được đặt thêm cho một người nào đó (thường là một từ ngữ nôm na, nêu một đặc điểm đáng chú ý)
- "Bà tôi đã đặt cho dượng tôi cái biệt hiệu con khướu già nghĩa là chỉ ton hót giỏi (...)" (MPTư; 1)
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (khẩu ngữ) Như tên hiệu
- Lê Hữu Trác, biệt hiệu là Hải Thượng Lãn Ông
Tham khảo
“vi”, trong Soha Tra Từ (bằng tiếng Việt), Hà Nội: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “biệt hiệu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)