biblioteca
Tiếng Aragon
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Latinh bibliothēca, từ tiếng Hy Lạp cổ βιβλιοθήκη (bibliothḗkē, “thư viện”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]biblioteca gc (plural bibliotecas)
Tham khảo
[sửa]- Bal Palazios, Santiago (2002), “biblioteca”, trong Dizionario breu de a luenga aragonesa, Zaragoza, →ISBN
Tiếng Asturias
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Latinh bibliothēca, từ tiếng Hy Lạp cổ βιβλιοθήκη (bibliothḗkē, “thư viện”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]biblioteca gc (số nhiều biblioteques)
Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “biblioteca”, trong Diccionariu de la llingua asturiana [Từ điển tiếng Asturias] (bằng tiếng Asturias), ấn bản thứ 1, Academia de la Llingua Asturiana, 2000, →ISBN
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Latinh bibliothēca, từ tiếng Hy Lạp cổ βιβλιοθήκη (bibliothḗkē, “thư viện”).
Cách phát âm
[sửa]- (Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /bi.bli.uˈtɛ.kɐ/ [bi.βli.uˈtɛ.kɐ], (phát âm nhanh hơn) /bi.bljuˈtɛ.kɐ/ [bi.βljuˈtɛ.kɐ]
- Vần: -ɛkɐ
- Tách âm: bi‧bli‧o‧te‧ca
Danh từ
[sửa]biblioteca gc (số nhiều bibliotecas)
Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “biblioteca”, trong Dicionário Aulete Digital (bằng tiếng Bồ Đào Nha), Rio de Janeiro: Lexikon Editora Digital, 2008–2026
- “biblioteca”, trong Dicionário Priberam da Língua Portuguesa (bằng tiếng Bồ Đào Nha), Lisbon: Priberam, 2008–2026
Tiếng Catalan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Latinh bibliothēca, từ tiếng Hy Lạp cổ βιβλιοθήκη (bibliothḗkē, “thư viện”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]biblioteca gc (số nhiều biblioteques)
Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “biblioteca”, trong Diccionari de la llengua catalana [Từ điển tiếng Catalan] (bằng tiếng Catalan), ấn bản 2, Institut d'Estudis Catalans, tháng 4 2007
- “biblioteca”, trong Gran Diccionari de la Llengua Catalana, Grup Enciclopèdia Catalana, 2026.
- “biblioteca”, Diccionari normatiu valencià, Acadèmia Valenciana de la Llengua.
- “biblioteca”, Diccionari català-valencià-balear, Antoni Maria Alcover và Francesc de Borja Moll, 1962
Tiếng Fala
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Có lẽ vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha biblioteca, từ tiếng Latinh bibliothēca, từ tiếng Hy Lạp cổ βιβλιοθήκη (bibliothḗkē, “thư viện”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]biblioteca gc (số nhiều bibliotecas)
Tham khảo
[sửa]- Valeš, Miroslav (2021), Diccionariu de A Fala: lagarteiru, mañegu, valverdeñu (web), ấn bản 2, Minde, Bồ Đào Nha: CIDLeS, xuất bản 2022, →ISBN
Tiếng Galicia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn học tập từ tiếng Latinh bibliothēca, từ tiếng Hy Lạp cổ βιβλιοθήκη (bibliothḗkē, “thư viện”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]biblioteca gc (số nhiều bibliotecas)
- Thư viện.
- Nas vacacións aproveito para ir ler á biblioteca.
- Tôi tranh thủ đến thư viện đọc sách vào những kỳ nghỉ.
Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “biblioteca”, Dicionario da Real Academia Galega, Học viện Hoàng gia Galicia.
Tiếng Rumani
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]biblioteca gc
Tiếng Romansh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Latinh bibliothēca, từ tiếng Hy Lạp cổ βιβλιοθήκη (bibliothḗkē, “thư viện”).
Danh từ
[sửa]biblioteca gc (số nhiều bibliotecas)
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Latinh bibliothēca, từ tiếng Hy Lạp cổ βιβλιοθήκη (bibliothḗkē, “thư viện”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]biblioteca gc (số nhiều bibliotecas)
- Thư viện.
- Tủ sách, kệ sách.
- Đồng nghĩa: estantería
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Tagalog: bibliyoteka
Đọc thêm
[sửa]- “biblioteca”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Tiếng Ý
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Latinh bibliothēca, từ tiếng Hy Lạp cổ βιβλιοθήκη (bibliothḗkē, “thư viện”). Theo cách phân tích mặt chữ: biblio- + -teca.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]biblioteca gc (số nhiều biblioteche)
Từ phái sinh
[sửa]- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Aragon
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Aragon
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Aragon
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aragon
- Vần:Tiếng Aragon/eka
- Vần:Tiếng Aragon/eka/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Aragon
- Danh từ tiếng Aragon
- Danh từ đếm được tiếng Aragon
- Danh từ giống cái tiếng Aragon
- an:Sách
- an:Tòa nhà
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Asturias
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Asturias
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Asturias
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Asturias
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Asturias
- Vần:Tiếng Asturias/eka
- Vần:Tiếng Asturias/eka/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Asturias
- Danh từ tiếng Asturias
- Danh từ giống cái tiếng Asturias
- ast:Sách
- ast:Tòa nhà
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Bồ Đào Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Bồ Đào Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 5 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 4 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Vần:Tiếng Bồ Đào Nha/ɛkɐ
- Vần:Tiếng Bồ Đào Nha/ɛkɐ/5 âm tiết
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ đếm được tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ giống cái tiếng Bồ Đào Nha
- pt:Tòa nhà
- pt:Sách
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Catalan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Catalan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Catalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Catalan
- Danh từ tiếng Catalan
- Danh từ đếm được tiếng Catalan
- Danh từ giống cái tiếng Catalan
- ca:Sách
- ca:Tòa nhà
- Từ vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Fala
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Fala
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Fala
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Fala
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Fala
- Vần:Tiếng Fala/eka
- Vần:Tiếng Fala/eka/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Fala
- Danh từ tiếng Fala
- Danh từ đếm được tiếng Fala
- Danh từ giống cái tiếng Fala
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Galicia
- Từ vay mượn học tập từ tiếng Latinh tiếng Galicia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Galicia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Galicia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Galicia
- Vần:Tiếng Galicia/ɛka
- Vần:Tiếng Galicia/ɛka/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Galicia
- Danh từ tiếng Galicia
- Danh từ đếm được tiếng Galicia
- Danh từ giống cái tiếng Galicia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Galicia
- gl:Sách
- gl:Tòa nhà
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rumani
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Rumani
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Rumani
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Romansh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Romansh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Romansh
- Mục từ tiếng Romansh
- Danh từ tiếng Romansh
- Danh từ giống cái tiếng Romansh
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Tây Ban Nha
- Từ 4 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eka
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eka/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống cái tiếng Tây Ban Nha
- es:Sách
- es:Tòa nhà
- es:Vật dụng nội thất
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Ý
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Ý
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Ý
- Từ có tiền tố biblio- tiếng Ý
- Từ có hậu tố -teca tiếng Ý
- Từ 4 âm tiết tiếng Ý
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ý
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ý
- Vần:Tiếng Ý/ɛka
- Vần:Tiếng Ý/ɛka/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Ý
- Danh từ tiếng Ý
- Danh từ đếm được tiếng Ý
- Danh từ giống cái tiếng Ý
- it:Tòa nhà
- it:Sách
- it:Vật dụng nội thất
