Bước tới nội dung

bichonnage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /bi.ʃɔ.naʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
bichonnage
/bi.ʃɔ.naʒ/
bichonnage
/bi.ʃɔ.naʒ/

bichonnage /bi.ʃɔ.naʒ/

  1. Sự chải chuốt.

Tham khảo