Bước tới nội dung

bigorneau

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /bi.ɡɔʁ.nɔ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
bigorneau
/bi.ɡɔʁ.nɔ/
bigorneaux
/bi.ɡɔʁ.nɔ/

bigorneau /bi.ɡɔʁ.nɔ/

  1. (Động vật học) Ốc vùng triều.

Tham khảo