bikkje

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít bikkje bikkja
Số nhiều bikkjer bikkjene

bikkje gc

  1. Con chó.
    Bikkja mi bjeffer så fælt.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]