bilk

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈbɪɫk]

Ngoại động từ[sửa]

bilk ngoại động từ /ˈbɪɫk/

  1. Quịt, trốn (nợ).
  2. Lừa, lừa đảo, lừa gạt.
  3. Trốn tránh (ai).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]