Bước tới nội dung

bill fee

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɪɫ ˈfi/

Danh từ

bill fee /ˈbɪɫ ˈfi/

  1. (Tech) Tính tiền.

Tham khảo