billionaire

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

billionaire /ˌbɪl.jə.ˈnɛr/

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Nhà tỉ phú.

Tham khảo[sửa]