bilpledd

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít bilpledd bilpleddet
Số nhiều bilpledd bilpledda, bilpleddene

Danh từ[sửa]

bilpledd

  1. Tấm vải phủ ghế xe hơi.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]