Bước tới nội dung

binaural effect

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌbɑɪ.ˈnɔr.əl ɪ.ˈfɛkt/

Danh từ

binaural effect /ˌbɑɪ.ˈnɔr.əl ɪ.ˈfɛkt/

  1. (Tech) Hiệu ứng nghe hai tai.

Tham khảo