bipartite
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌbɑɪ.ˈpɑːr.ˌtɑɪt/
Tính từ
bipartite /ˌbɑɪ.ˈpɑːr.ˌtɑɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bipartite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bi.paʁ.tit/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bipartite /bi.paʁ.tit/ |
bipartite /bi.paʁ.tit/ |
| Giống cái | bipartite /bi.paʁ.tit/ |
bipartite /bi.paʁ.tit/ |
bipartite /bi.paʁ.tit/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bipartite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)