Bước tới nội dung

birel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Volapük

[sửa]

Danh từ

[sửa]

birel (nom. số nhiều birels)

  1. Nghệ nhân nấu bia

Biến cách

[sửa]
Biến cách của birel
số ít số nhiều
danh cách birel birels
sinh cách birela birelas
dữ cách birele bireles
đối cách bireli birelis
hô cách 1 o birel! o birels!
vị cách 2 birelu birelus

1 trường hợp gây tranh cãi
2 chỉ được sử dụng trong tiếng Volapük phi truyền thống sau này