Bước tới nội dung

bitmap display

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɪt.ˌmæp dɪ.ˈspleɪ/

Danh từ

bitmap display /ˈbɪt.ˌmæp dɪ.ˈspleɪ/

  1. (Tech) Biểu thị bằng hình chấm/bitmap.

Tham khảo