björn
Giao diện
Tiếng Iceland
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Bắc Âu cổ bjǫrn, từ tiếng German nguyên thủy *bernuz, dạng miền bắc của tiếng German nguyên thủy *berô.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]björn gđ (sinh cách số ít bjarnar, danh cách số nhiều birnir)
- Gấu.
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bản mẫu:R:is:IO
- Bản mẫu:R:is:BÍN
- Bản mẫu:R:is:Íslensk orðabók
- “björn”, trong Dictionary of Modern Icelandic (bằng tiếng Iceland) và ISLEX (bằng ngôn ngữ Bắc Âu)
- Bản mẫu:R:is:Ritmálssafn
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Iceland
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy với gốc từ *bʰerH- (nâu) tiếng Iceland
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy với gốc từ *bʰerH- (đâm) tiếng Iceland
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy với gốc từ *ǵʰwer- tiếng Iceland
- Từ kế thừa từ tiếng Bắc Âu cổ tiếng Iceland
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bắc Âu cổ tiếng Iceland
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Iceland
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Iceland
- Từ 1 âm tiết tiếng Iceland
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Iceland
- Vần:Tiếng Iceland/œrtn
- Vần:Tiếng Iceland/œrtn/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Iceland
- Danh từ tiếng Iceland
- Danh từ giống đực tiếng Iceland
- is:Họ Gấu