black tea
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh (Southern England): (tập tin)
Danh từ
[sửa]black tea (đếm được và không đếm được, số nhiều black teas)
Đọc thêm
[sửa]
black tea trên Wikipedia tiếng Anh.
| Âm thanh (Southern England): | (tập tin) |
black tea (đếm được và không đếm được, số nhiều black teas)