blackjack
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈblæk.ˌdʒæk/
Danh từ
blackjack (số nhiều blackjacks) /ˈblæk.ˌdʒæk/
- (Không đếm được) Xì dách (một trò chơi bài).
- Dùi cui của cảnh sát.
- cờ đen, cờ cướp biển, cờ đầu lâu xương chéo.
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “blackjack”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)