blameful
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbleɪm.fəl/
Ngoại động từ
blameful ngoại động từ /ˈbleɪm.fəl/
- Khiển trách, trách mắng.
- to be in blameful for something — đáng khiển trách về cái gì
- Đổ lỗi cho; đổ tội cho.
- to blameful something on someone — đỗ lỗi cái gì vào đầu ai
Tính từ
blameful /ˈbleɪm.fəl/
- (Như) Blameworthy.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “blameful”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)