blanchet
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /blɑ̃.ʃɛ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | blanchet /blɑ̃.ʃɛ/ |
blanchet /blɑ̃.ʃɛ/ |
| Giống cái | blanchet /blɑ̃.ʃɛ/ |
blanchet /blɑ̃.ʃɛ/ |
blanchet /blɑ̃.ʃɛ/
- Trắng trẻo, trắng nõn.
- Une main blanchette — bàn tay trắng nõn
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| blanchet /blɑ̃.ʃɛ/ |
blanchet /blɑ̃.ʃɛ/ |
blanchet gđ /blɑ̃.ʃɛ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “blanchet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)