Bước tới nội dung

blank record

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈblæŋk rɪ.ˈkɔrd/

Danh từ

blank record /ˈblæŋk rɪ.ˈkɔrd/

  1. (Tech) Bản ghi trống.

Tham khảo