Bước tới nội dung

blastoderm

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌdɜːm/

Danh từ

blastoderm /.ˌdɜːm/

  1. (Sinh vật học) phôi.

Tham khảo