blau
Giao diện
Xem thêm: Blau
Tiếng Bayern
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]blau
Xem thêm
[sửa]| Các màu sắc trong tiếng Bayern · Foarbm (bố cục · chữ) | ||||
|---|---|---|---|---|
| weiß | grau | schwoarz | ||
| roud/rod | oransch/orange; braun | gejb/gölb/gööb | ||
| grea/grean | ||||
| blau | blau | |||
| lila, violett | lila | rosa | ||
Tiếng Bổ trợ Quốc tế
[sửa]Tính từ
[sửa]blau
Tiếng Catalan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Latinh Hậu kỳ blāvus, từ tiếng German nguyên thủy *blēwaz.
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]blau (giống cái blava, giống đực số nhiều blaus, giống cái số nhiều blaves)
Danh từ
[sửa]blau gđ (số nhiều blaus)
- Xanh dương.
- Vết bầm tím.
Từ liên hệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]| Các màu sắc trong tiếng Catalan · colors (bố cục · chữ) | ||||
|---|---|---|---|---|
| blanc | gris | negre | ||
| roig, vermell; carmesí | taronja; marró | groc; crema | ||
| verd llima | verd | |||
| cian; xarxet | atzur | blau | ||
| violat; indi | magenta; lila, porpra | rosa | ||
Đọc thêm
[sửa]- “blau”, trong Diccionari de la llengua catalana [Từ điển tiếng Catalan] (bằng tiếng Catalan), ấn bản 2, Institut d'Estudis Catalans, tháng 4 2007
- “blau”, trong Gran Diccionari de la Llengua Catalana, Grup Enciclopèdia Catalana, 2026.
- “blau”, Diccionari normatiu valencià, Acadèmia Valenciana de la Llengua.
- “blau”, Diccionari català-valencià-balear, Antoni Maria Alcover và Francesc de Borja Moll, 1962
Tiếng Chăm Tây
[sửa]Danh từ
[sửa]blau
- Lông.
Tham khảo
[sửa]- Kvoeu-Hor & Timothy Friberg (1978). Bôh panuaik Chăm (Western Cham Vocabulary). SIL International.
Tiếng Hà Lan trung đại
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hà Lan cổ *blāo, từ tiếng German Tây nguyên thủy *blāu, từ tiếng German nguyên thủy *blēwaz.
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]blau
Biến tố
[sửa]tính từ này cần bản mẫu bảng biến tố.
Cách viết khác
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Danh từ
[sửa]blau gt
Biến tố
[sửa]danh từ này cần bản mẫu bảng biến tố.
Cách viết khác
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “blau (II)”, trong Vroegmiddelnederlands Woordenboek, 2000
- Verwijs, E.; Verdam, J. (1885–1929), “blau”, trong Middelnederlandsch Woordenboek, Den Haag: Martinus Nijhoff, →ISBN
Tiếng Hunsrik
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Đức cao địa trung đại blā, từ tiếng Đức cao địa cổ blāo.
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]blau (so sánh hơn blauer, so sánh nhất blauest)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| giống đực | giống cái | giống trung | |||
| biến cách yếu | danh cách | blau | blau | blau | blaue |
| đối cách | blaue | blau | blau | blaue | |
| dữ cách | blaue | blaue | blaue | blaue | |
| biến cách mạnh | danh cách | blauer | blaue | blaues | blaue |
| đối cách | blaue | blaue | blaues | blaue | |
| dữ cách | blauem | blauer | blauem | blaue | |
Từ liên hệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]| Các màu sắc trong tiếng Hunsrik · Forrve (bố cục · chữ) | ||||
|---|---|---|---|---|
| Weis | Grau | Schwarz | ||
| Rod | Ranschegelleb; Braun | Gelleb, Geel | ||
| Grien (Hellgrien), (Neongrien) | Grien (Dunkelgrien) | Menz | ||
| Meergrien | Blau (Hellblau) | Blau (Dunkelblau) | ||
| Feilche | Rosch, Lila | Roserod | ||
Tham khảo
[sửa]- Bản mẫu:R:hrx:Kuster-Cid
- Boll, Piter Kehoma (2021), “blau”, trong Dicionário Hunsriqueano Riograndense–Português, ấn bản thứ 3 (toàn bộ nội dung viết bằng tiếng Bồ Đào Nha), Ivoti: Riograndenser Hunsrickisch, tr. 26, cột 1
Tiếng Đức
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Đức cao địa trung đại blā (sinh cách blāwes), từ tiếng Đức cao địa cổ blāo, từ tiếng German Tây nguyên thủy *blāu, từ tiếng German nguyên thủy *blēwaz.
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]blau
Biến cách
[sửa]Dạng so sánh bằng của blau
| số & giống | số ít | số nhiều | |||
|---|---|---|---|---|---|
| giống đực | giống cái | giống trung | |||
| vị ngữ | er ist blau | sie ist blau | es ist blau | sie sind blau | |
| biến cách mạnh (không có mạo từ) |
danh cách | blauer | blaue | blaues | blaue |
| sinh cách | blauen | blauer | blauen | blauer | |
| dữ cách | blauem | blauer | blauem | blauen | |
| đối cách | blauen | blaue | blaues | blaue | |
| biến cách yếu (với mạo từ xác định) |
danh cách | der blaue | die blaue | das blaue | die blauen |
| sinh cách | des blauen | der blauen | des blauen | der blauen | |
| dữ cách | dem blauen | der blauen | dem blauen | den blauen | |
| đối cách | den blauen | die blaue | das blaue | die blauen | |
| biến cách hỗn hợp (với mạo từ bất định) |
danh cách | ein blauer | eine blaue | ein blaues | (keine) blauen |
| sinh cách | eines blauen | einer blauen | eines blauen | (keiner) blauen | |
| dữ cách | einem blauen | einer blauen | einem blauen | (keinen) blauen | |
| đối cách | einen blauen | eine blaue | ein blaues | (keine) blauen | |
Dạng so sánh hơn của blau
| số & giống | số ít | số nhiều | |||
|---|---|---|---|---|---|
| giống đực | giống cái | giống trung | |||
| vị ngữ | er ist blauer | sie ist blauer | es ist blauer | sie sind blauer | |
| biến cách mạnh (không có mạo từ) |
danh cách | blauerer | blauere | blaueres | blauere |
| sinh cách | blaueren | blauerer | blaueren | blauerer | |
| dữ cách | blauerem | blauerer | blauerem | blaueren | |
| đối cách | blaueren | blauere | blaueres | blauere | |
| biến cách yếu (với mạo từ xác định) |
danh cách | der blauere | die blauere | das blauere | die blaueren |
| sinh cách | des blaueren | der blaueren | des blaueren | der blaueren | |
| dữ cách | dem blaueren | der blaueren | dem blaueren | den blaueren | |
| đối cách | den blaueren | die blauere | das blauere | die blaueren | |
| biến cách hỗn hợp (với mạo từ bất định) |
danh cách | ein blauerer | eine blauere | ein blaueres | (keine) blaueren |
| sinh cách | eines blaueren | einer blaueren | eines blaueren | (keiner) blaueren | |
| dữ cách | einem blaueren | einer blaueren | einem blaueren | (keinen) blaueren | |
| đối cách | einen blaueren | eine blauere | ein blaueres | (keine) blaueren | |
Dạng so sánh nhất của blau
Từ phái sinh
[sửa]Xem thêm
[sửa]| Các màu sắc trong tiếng Đức · Farben (bố cục · chữ) | ||||
|---|---|---|---|---|
| Weiß | Grau | Schwarz | ||
| Rot (Purpur) | Orange; Braun | Gelb; Creme, Ocker | ||
| Grün (Hellgrün, Neongrün) | Grün (Dunkelgrün) | |||
| Türkis (Cyan, Meeresgrün) | Blau (Hellblau, Azurblau) | Blau (Dunkelblau) | ||
| Lila, Violett (Blasslila, Altrosa) | Lila, Violett (Magenta, Purpur) | Rosa; Pink | ||
Đọc thêm
[sửa]- “blau” in Duden online
- “blau”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bayern
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Bayern
- Mục từ tiếng Bayern
- Tính từ tiếng Bayern
- Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Bayern
- Mục từ tiếng Bổ trợ Quốc tế
- Tính từ tiếng Bổ trợ Quốc tế
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Catalan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Catalan
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Catalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Catalan
- Vần:Tiếng Catalan/aw
- Vần:Tiếng Catalan/aw/1 âm tiết
- Mục từ tiếng Catalan
- Tính từ tiếng Catalan
- Tính từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Catalan
- Danh từ tiếng Catalan
- Danh từ đếm được tiếng Catalan
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Catalan
- Danh từ giống đực tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Chăm Tây
- Danh từ tiếng Chăm Tây
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan trung đại
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan trung đại
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Hà Lan trung đại
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Hà Lan trung đại
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Hà Lan trung đại
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Hà Lan trung đại
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan trung đại
- Mục từ tiếng Hà Lan trung đại
- Tính từ tiếng Hà Lan trung đại
- Yêu cầu biến tố tính từ tiếng Hà Lan trung đại
- Danh từ tiếng Hà Lan trung đại
- Danh từ giống trung tiếng Hà Lan trung đại
- Yêu cầu biến tố danh từ tiếng Hà Lan trung đại
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Hunsrik
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Hunsrik
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Hunsrik
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Hunsrik
- Mục từ có nguyên từ tiếng Hunsrik
- Mục từ có cây từ nguyên tiếng Hunsrik
- Mục từ có văn bản giải thích từ nguyên tiếng Hunsrik
- Từ 1 âm tiết tiếng Hunsrik
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hunsrik
- Vần:Tiếng Hunsrik/aʊ̯
- Vần:Tiếng Hunsrik/aʊ̯/1 âm tiết
- Mục từ tiếng Hunsrik
- Tính từ tiếng Hunsrik
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đức
- Từ 1 âm tiết tiếng Đức
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
- Vần:Tiếng Đức/aʊ̯
- Vần:Tiếng Đức/aʊ̯/1 âm tiết
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
- Mục từ tiếng Đức
- Tính từ tiếng Đức
- Từ thông tục tiếng Đức