blet
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
blet
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “blet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /blɛ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | blet /blɛ/ |
blets /blɛ/ |
| Giống cái | blette /blɛt/ |
blettes /blɛt/ |
blet /blɛ/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “blet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)