Bước tới nội dung

blind area

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈblɑɪnd ˈɛr.i.ə/

Danh từ

blind area /ˈblɑɪnd ˈɛr.i.ə/

  1. (Tech) Khu vực .

Tham khảo