Bước tới nội dung

blocking factor

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈblɑː.kiɳ ˈfæk.tɜː/

Danh từ

blocking factor /ˈblɑː.kiɳ ˈfæk.tɜː/

  1. (Tech) Hệ số kết khối.

Tham khảo