Bước tới nội dung

blockish

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈblɑː.kɪʃ/

Tính từ

blockish /ˈblɑː.kɪʃ/

  1. Như khối, như tảng, như súc.
  2. Ngu dốt, đần độn.

Tham khảo