Bước tới nội dung

blow-up

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbloʊ.ˌəp/

Danh từ

blow-up /ˈbloʊ.ˌəp/

  1. Sự nổ.
  2. Sự rầy la, sự chửi mắng.
  3. Cơn giận dữ, cơn phẫn nộ.
  4. Tranh phóng to, ảnh phóng to.
  5. (Thông tục) Bữa chén thừa mứa.
  6. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) biến cố lớn.

Tham khảo


Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)